Trang chủMIPS • STO
add
MIPS AB
Giá đóng cửa hôm trước
284,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
278,40 kr - 288,60 kr
Phạm vi một năm
273,60 kr - 612,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
7,50 T SEK
Số lượng trung bình
71,85 N
Tỷ số P/E
54,36
Tỷ lệ cổ tức
2,30%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,53%
0,51%
0,96%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 135,00 Tr | 9,76% |
Chi phí hoạt động | 57,00 Tr | 32,56% |
Thu nhập ròng | 34,00 Tr | -5,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,19 | -13,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,29 | -5,84% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,00 Tr | -7,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 280,00 Tr | -5,41% |
Tổng tài sản | 622,00 Tr | -7,85% |
Tổng nợ | 86,00 Tr | -4,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 536,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,00 Tr | -5,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 41,00 Tr | 13,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 Tr | 0,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,00 Tr | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 36,00 Tr | 20,00% |
Dòng tiền tự do | 28,88 Tr | 12,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
111