Trang chủMIRA • NASDAQ
add
Mira Pharmaceuticals Inc
1,51 $
Sau giờ giao dịch:(0,66%)-0,0100
1,50 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,49 $
Mức chênh lệch một ngày
1,46 $ - 1,51 $
Phạm vi một năm
0,74 $ - 2,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
63,23 Tr USD
Số lượng trung bình
237,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,32 Tr | -36,73% |
Thu nhập ròng | -1,14 Tr | 44,34% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,07 | 51,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,54 Tr | 81,83% |
Tổng tài sản | 7,63 Tr | 78,91% |
Tổng nợ | 83,93 N | -87,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -77,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -81,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,14 Tr | 44,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,10 Tr | 40,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,01 Tr | -4,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,91 Tr | 44,69% |
Dòng tiền tự do | -997,18 N | 27,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3