Trang chủMIVO • CVE
add
Miivo Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,69 $
Mức chênh lệch một ngày
0,74 $ - 0,74 $
Phạm vi một năm
0,32 $ - 0,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,60 Tr CAD
Số lượng trung bình
19,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,84 N | — |
Chi phí hoạt động | 325,98 N | 366,88% |
Thu nhập ròng | -303,31 N | -251,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -801,53 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,32 Tr | 23,45% |
Tổng tài sản | 1,65 Tr | 54,40% |
Tổng nợ | 3,38 N | -93,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -65,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -68,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -303,31 N | -251,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -224,35 N | -207,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -285,11 N | -221.117,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,29 Tr | 16,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 785,45 N | -24,61% |
Dòng tiền tự do | -419,99 N | -1.256,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web