Trang chủMJF • FRA
add
Myers Industries Inc
Giá đóng cửa hôm trước
16,10 €
Mức chênh lệch một ngày
16,10 € - 16,10 €
Phạm vi một năm
7,90 € - 16,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
700,28 Tr USD
Số lượng trung bình
60,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 205,44 Tr | 0,18% |
Chi phí hoạt động | 49,14 Tr | 7,61% |
Thu nhập ròng | 7,09 Tr | 165,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,45 | 165,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,26 | 4,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,22 Tr | -2,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,96 Tr | 61,44% |
Tổng tài sản | 864,07 Tr | -4,52% |
Tổng nợ | 577,45 Tr | -8,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 286,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,09 Tr | 165,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,76 Tr | 48,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,74 Tr | 47,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,47 Tr | 13,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,68 Tr | 187,43% |
Dòng tiền tự do | 21,39 Tr | 84,11% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1933
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.700