Trang chủMKDW • NASDAQ
add
MKDWELL Tech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,37 $
Mức chênh lệch một ngày
2,10 $ - 2,49 $
Phạm vi một năm
1,71 $ - 36,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,31 Tr USD
Số lượng trung bình
103,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 405,52 N | — |
Chi phí hoạt động | 804,36 N | — |
Thu nhập ròng | -704,21 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -173,65 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -651,14 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 271,61 N | — |
Tổng tài sản | 8,17 Tr | — |
Tổng nợ | 9,49 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 814,80 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -704,21 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
88