Trang chủMKLAND • KLSE
add
M K Land Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,15 RM - 0,15 RM
Phạm vi một năm
0,13 RM - 0,19 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
181,09 Tr MYR
Số lượng trung bình
295,76 N
Tỷ số P/E
19,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
OSPTX
0,013%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,28 Tr | -44,06% |
Chi phí hoạt động | 13,69 Tr | -22,10% |
Thu nhập ròng | 819,00 N | -21,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,77 | 39,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,45 Tr | -17,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,35 Tr | 49,58% |
Tổng tài sản | 1,80 T | 3,50% |
Tổng nợ | 541,07 Tr | 10,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 819,00 N | -21,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 335,00 N | 102,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,35 Tr | -367,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,33 Tr | 77,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,32 Tr | 240,64% |
Dòng tiền tự do | 744,38 N | 106,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
374