Trang chủMKOEF • OTCMKTS
add
Meiko
Giá đóng cửa hôm trước
26,05 $
Phạm vi một năm
26,05 $ - 26,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
267,77 T JPY
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,42 T | 14,23% |
Chi phí hoạt động | 6,04 T | 23,10% |
Thu nhập ròng | 5,62 T | 71,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,62 | 50,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,21 T | -1,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,71 T | 37,42% |
Tổng tài sản | 303,30 T | 26,11% |
Tổng nợ | 179,60 T | 31,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 123,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,62 T | 71,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 11, 1975
Trang web
Nhân viên
12.706