Trang chủMKP • TSE
add
MCAN Mortgage Corp
Giá đóng cửa hôm trước
22,60 $
Mức chênh lệch một ngày
22,35 $ - 22,77 $
Phạm vi một năm
16,70 $ - 25,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
916,04 Tr CAD
Số lượng trung bình
62,02 N
Tỷ số P/E
11,86
Tỷ lệ cổ tức
7,66%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,51 Tr | 37,13% |
Chi phí hoạt động | 14,61 Tr | -11,85% |
Thu nhập ròng | 17,59 Tr | 127,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 55,82 | 66,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -4,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,74 Tr | 27,29% |
Tổng tài sản | 6,48 T | 21,13% |
Tổng nợ | 5,83 T | 22,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 644,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,59 Tr | 127,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -93,84 Tr | -174,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,94 Tr | 13,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,84 Tr | 556,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -62,06 Tr | -148,21% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
163