Trang chủMKPL • NSE
add
M K Proteins Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
6,03 ₹ - 6,12 ₹
Phạm vi một năm
5,40 ₹ - 9,78 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,27 T INR
Số lượng trung bình
123,99 N
Tỷ số P/E
27,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 324,30 Tr | -3,74% |
Chi phí hoạt động | 5,16 Tr | 6,28% |
Thu nhập ròng | 7,47 Tr | -57,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,30 | -55,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,69 Tr | -52,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,59 Tr | -77,84% |
Tổng tài sản | 800,19 Tr | 12,60% |
Tổng nợ | 62,93 Tr | 9,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 737,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 373,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,47 Tr | -57,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
50