Trang chủMKR • CVE
add
Melkior Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,085 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,71 Tr CAD
Số lượng trung bình
148,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 286,94 N | 84,99% |
Thu nhập ròng | -266,80 N | -129,48% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -193,74 N | -492,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,92 Tr | -1,98% |
Tổng tài sản | 2,06 Tr | -87,18% |
Tổng nợ | 235,55 N | 23,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -266,80 N | -129,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -176,82 N | -406,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -176,82 N | -406,73% |
Dòng tiền tự do | -89,36 N | -473,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web