Trang chủMKRIF • OTCMKTS
add
Melkior Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,10 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,29 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,26 Tr | 126,15% |
Thu nhập ròng | -1,26 Tr | -170,43% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -190,56 N | -305,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,10 Tr | 5,18% |
Tổng tài sản | 2,32 Tr | 12,88% |
Tổng nợ | 230,46 N | 45,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,26 Tr | -170,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,22 Tr | -156,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 761,37 N | 68,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,42 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 958,03 N | 3.808,57% |
Dòng tiền tự do | -71,03 N | -130,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web