Trang chủMKT • FRA
add
MKS Inc
Giá đóng cửa hôm trước
196,95 €
Mức chênh lệch một ngày
198,25 € - 200,50 €
Phạm vi một năm
51,02 € - 200,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
15,81 T USD
Số lượng trung bình
17,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 988,00 Tr | 10,27% |
Chi phí hoạt động | 319,00 Tr | 7,05% |
Thu nhập ròng | 74,00 Tr | 19,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,49 | 8,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,93 | 12,21% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 228,00 Tr | 3,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 697,00 Tr | -19,05% |
Tổng tài sản | 8,78 T | -2,73% |
Tổng nợ | 6,18 T | -6,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 74,00 Tr | 19,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 197,00 Tr | 20,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,00 Tr | -131,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -128,00 Tr | 11,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,00 Tr | 109,09% |
Dòng tiền tự do | 134,62 Tr | -15,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1961
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10.200