Trang chủMKTW • NASDAQ
add
MarketWise Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,50 $
Mức chênh lệch một ngày
14,06 $ - 14,54 $
Phạm vi một năm
9,07 $ - 21,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
227,26 Tr USD
Số lượng trung bình
13,03 N
Tỷ số P/E
6,13
Tỷ lệ cổ tức
7,07%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 83,39 Tr | -14,45% |
Chi phí hoạt động | 57,98 Tr | 5,64% |
Thu nhập ròng | 1,93 Tr | -9,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,31 | 5,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,71 Tr | -53,98% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,14 Tr | -28,34% |
Tổng tài sản | 218,38 Tr | -15,85% |
Tổng nợ | 432,00 Tr | -9,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -213,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,93 Tr | -9,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,21 Tr | 304,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -529,00 N | -594,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,09 Tr | -75,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,60 Tr | 420,72% |
Dòng tiền tự do | 21,46 Tr | 177,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
451