Trang chủML8 • ASX
add
Moonlight Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,53 Tr AUD
Số lượng trung bình
101,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,36 N | 2.581,82% |
Chi phí hoạt động | 269,14 N | 11.979,67% |
Thu nhập ròng | -395,53 N | -18.382,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,76 N | -589,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,03 Tr | — |
Tổng tài sản | 13,91 Tr | — |
Tổng nợ | 633,43 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -395,53 N | -18.382,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -215,14 N | -3.728,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -183,44 N | -110,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,84 Tr | 2.462,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,44 Tr | 4.530,67% |
Dòng tiền tự do | -130,19 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web