Trang chủMLCO • NASDAQ
add
Melco Resorts & Entertainment Ltd
5,66 $
Trước giờ mở cửa:(0,35%)+0,020
5,68 $
Đóng cửa: 10 thg 3, 06:59:20 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,58 $
Mức chênh lệch một ngày
5,45 $ - 5,68 $
Phạm vi một năm
4,55 $ - 10,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,21 T USD
Số lượng trung bình
2,71 Tr
Tỷ số P/E
12,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,29 T | 8,59% |
Chi phí hoạt động | 327,98 Tr | 3,98% |
Thu nhập ròng | 60,64 Tr | 399,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,69 | 375,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,14 | 2.880,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 281,77 Tr | 19,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -45,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 T | -10,81% |
Tổng tài sản | 7,60 T | -4,85% |
Tổng nợ | 8,50 T | -4,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -903,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 390,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,64 Tr | 399,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
21.784