Trang chủMLFNF • OTCMKTS
add
Maple Leaf Foods Inc
21,08 $
Sau giờ giao dịch:(0,35%)-0,074
21,01 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 17:40:09 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
21,05 $
Mức chênh lệch một ngày
20,81 $ - 21,08 $
Phạm vi một năm
16,00 $ - 26,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,55 T CAD
Số lượng trung bình
12,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
MFI
1,45%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 991,24 Tr | -18,81% |
Chi phí hoạt động | 48,91 Tr | -59,33% |
Thu nhập ròng | 391,23 Tr | 630,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,47 | 801,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,32 | -15,79% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 159,29 Tr | 21,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -249,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 143,41 Tr | -18,47% |
Tổng tài sản | 3,54 T | -20,06% |
Tổng nợ | 2,22 T | -23,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 124,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 391,23 Tr | 630,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 113,60 Tr | -27,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,07 Tr | -175,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -124,48 Tr | 11,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -68,95 Tr | -1.072,78% |
Dòng tiền tự do | 718,07 Tr | 624,45% |
Giới thiệu
Maple Leaf Foods Inc. is a Canadian multinational consumer-packaged meats and food production company. Its head office is in Mississauga, Ontario. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13.500