Trang chủMLG • WSE
add
MLP Group SA
Giá đóng cửa hôm trước
93,20 zł
Mức chênh lệch một ngày
91,00 zł - 93,40 zł
Phạm vi một năm
68,40 zł - 98,80 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
2,23 T PLN
Số lượng trung bình
4,28 N
Tỷ số P/E
11,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,25 Tr | 10,60% |
Chi phí hoạt động | 12,83 Tr | -4,65% |
Thu nhập ròng | 10,59 Tr | 163,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,56 | 157,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,96 Tr | 22,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 136,12 Tr | -18,52% |
Tổng tài sản | 6,42 T | 14,41% |
Tổng nợ | 3,58 T | 20,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,59 Tr | 163,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 78,79 Tr | 105,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -207,89 Tr | -18,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,16 Tr | -147,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -149,32 Tr | -78,73% |
Dòng tiền tự do | 1,48 Tr | -97,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
49