Trang chủMLHYE • EPA
add
Hydro Exploitations SA
Giá đóng cửa hôm trước
125,00 €
Phạm vi một năm
107,00 € - 128,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
15,38 Tr EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,44 Tr | 20,04% |
Chi phí hoạt động | 3,89 Tr | 7,73% |
Thu nhập ròng | -372,00 N | -125,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,37 | -121,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,76 Tr | 26,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -35,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 313,00 N | -89,43% |
Tổng tài sản | 25,04 Tr | -10,98% |
Tổng nợ | 21,36 Tr | -11,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 123,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -372,00 N | -125,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -596,00 N | -117,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -548,00 N | -39,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,52 Tr | 56,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,66 Tr | -380,51% |
Dòng tiền tự do | -954,12 N | -284,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
6