Trang chủMLKM • CNSX
add
Mayo Lake Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,04 Tr CAD
Số lượng trung bình
65,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 109,16 N | 34,28% |
Thu nhập ròng | -150,80 N | -22,28% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,00 N | 706,34% |
Tổng tài sản | 5,96 Tr | 2,04% |
Tổng nợ | 1,08 Tr | 47,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -150,80 N | -22,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -29,12 N | 53,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,87 N | -103,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 69,00 N | -16,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,00 | 118,52% |
Dòng tiền tự do | -1,77 N | 85,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web