Trang chủMLPNF • OTCMKTS
add
Millennial Potash Corp
2,40 $
Sau giờ giao dịch:(0,19%)+0,0045
2,40 $
Đóng cửa: 2 thg 1, 16:48:24 GMT-5 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,45 $
Mức chênh lệch một ngày
2,30 $ - 2,51 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 2,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
363,46 Tr CAD
Số lượng trung bình
143,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,01 Tr | 177,48% |
Thu nhập ròng | -2,92 Tr | -168,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,01 Tr | -369,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,49 Tr | 1.010,87% |
Tổng tài sản | 33,62 Tr | 174,09% |
Tổng nợ | 1,12 Tr | 88,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,92 Tr | -168,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,04 Tr | 9,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -947,41 N | -36,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,97 Tr | 329,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,98 Tr | 923,02% |
Dòng tiền tự do | -572,88 N | 33,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web