Trang chủMLPT • IDX
add
Multipolar Technology Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
60.600,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
56.000,00 Rp - 60.600,00 Rp
Phạm vi một năm
17.350,00 Rp - 257.875,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
105,00 NT IDR
Số lượng trung bình
5,81 N
Tỷ số P/E
332,97
Tỷ lệ cổ tức
0,25%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,03 NT | 22,97% |
Chi phí hoạt động | 54,60 T | -3,25% |
Thu nhập ròng | 136,81 T | 147,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,27 | 101,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 186,69 T | 28,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 409,40 T | -8,55% |
Tổng tài sản | 3,49 NT | 11,71% |
Tổng nợ | 2,73 NT | 8,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 761,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,88 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 150,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 136,81 T | 147,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 161,92 T | 0,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -78,77 T | -668,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,32 T | 86,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 52,62 T | 172,23% |
Dòng tiền tự do | 69,92 T | -53,35% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
901