Trang chủMLS • ASX
add
Metals Australia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,023 $
Mức chênh lệch một ngày
0,022 $ - 0,023 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,039 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,51 Tr AUD
Số lượng trung bình
452,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,06 N | -77,47% |
Chi phí hoạt động | 489,67 N | 47,71% |
Thu nhập ròng | -456,32 N | -328,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -785,94 | -1.800,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 60,79 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,62 Tr | -62,36% |
Tổng tài sản | 34,14 Tr | -7,70% |
Tổng nợ | 861,63 N | -28,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 731,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -456,32 N | -328,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -77,42 N | 23,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,37 Tr | -21,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,45 Tr | -19,05% |
Dòng tiền tự do | -1,61 Tr | -39,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
1