Trang chủMLUMG • EPA
add
UMALIS GROUP
Giá đóng cửa hôm trước
1,62 €
Phạm vi một năm
1,53 € - 2,44 €
Số lượng trung bình
110,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
NDAQ
0,97%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,61 Tr | -10,22% |
Chi phí hoạt động | 8,23 Tr | -6,46% |
Thu nhập ròng | -544,74 N | -111,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,67 | -135,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -723,66 N | -271,27% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,65 N | -63,98% |
Tổng tài sản | 7,70 Tr | 12,50% |
Tổng nợ | 7,90 Tr | 21,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -192,92 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -10,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -544,74 N | -111,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
99