Trang chủMLYS • NASDAQ
add
Mineralys Therapeutics Inc
25,73 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
25,73 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 04:15:45 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
26,19 $
Mức chênh lệch một ngày
25,44 $ - 26,98 $
Phạm vi một năm
10,44 $ - 47,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,12 T USD
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 38,28 Tr | -26,05% |
Thu nhập ròng | -32,23 Tr | 34,14% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,40 | 59,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -38,27 Tr | 26,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 656,64 Tr | 231,32% |
Tổng tài sản | 661,81 Tr | 221,42% |
Tổng nợ | 15,11 Tr | 3,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 646,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,23 Tr | 34,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -37,89 Tr | 43,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -103,49 Tr | -223,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 96,70 Tr | 107.345,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,68 Tr | -365,66% |
Dòng tiền tự do | -25,63 Tr | 47,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
76