Trang chủMMED • NASDAQ
add
MiniMed Group Inc
18,49 $
Sau giờ giao dịch:(1,14%)+0,21
18,70 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 19:29:49 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
20,00 $
Mức chênh lệch một ngày
18,25 $ - 20,48 $
Phạm vi một năm
18,25 $ - 20,48 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 737,50 Tr | 13,11% |
Chi phí hoạt động | 409,00 Tr | 9,36% |
Thu nhập ròng | -14,50 Tr | 6,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,97 | 17,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,00 Tr | 108,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 1.150,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,00 Tr | — |
Tổng tài sản | 4,29 T | — |
Tổng nợ | 729,00 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,50 Tr | 6,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -46,50 Tr | -381,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,00 Tr | -44,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 107,50 Tr | 2.050,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,00 Tr | 95,45% |
Dòng tiền tự do | 1,75 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
347