Trang chủMMI • ASX
add
Metro Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,066 $
Mức chênh lệch một ngày
0,064 $ - 0,066 $
Phạm vi một năm
0,043 $ - 0,095 $
Giá trị vốn hóa thị trường
376,42 Tr AUD
Số lượng trung bình
9,78 Tr
Tỷ số P/E
2,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 116,69 Tr | 3,28% |
Chi phí hoạt động | 5,74 Tr | 44,48% |
Thu nhập ròng | 11,27 Tr | 50,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,66 | 45,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,11 Tr | -8,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,46 Tr | 84,22% |
Tổng tài sản | 361,37 Tr | 48,59% |
Tổng nợ | 174,50 Tr | -13,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 186,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,27 Tr | 50,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,89 Tr | 6,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,63 Tr | 2,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,30 Tr | -3,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,38 Tr | 61,46% |
Dòng tiền tự do | 16,19 Tr | 8,74% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
235