Trang chủMMIX • IDX
add
Multi Medika Internasional Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
224,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
214,00 Rp - 224,00 Rp
Phạm vi một năm
40,50 Rp - 300,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,04 NT IDR
Số lượng trung bình
5,15 Tr
Tỷ số P/E
47,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,07 T | 68,27% |
Chi phí hoạt động | 18,00 T | -24,58% |
Thu nhập ròng | 374,52 Tr | 102,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,93 | 101,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,61 T | 204,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -40,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,79 T | -62,63% |
Tổng tài sản | 398,51 T | 7,10% |
Tổng nợ | 215,91 T | 2,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 182,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 374,52 Tr | 102,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,65 T | 173,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,39 T | -520,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,21 T | -58,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,96 T | 87,84% |
Dòng tiền tự do | 7,69 T | 231,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
139