Trang chủMMLP • IDX
add
Mega Manunggal Property Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
498,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
484,00 Rp - 525,00 Rp
Phạm vi một năm
460,00 Rp - 680,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,48 NT IDR
Số lượng trung bình
9,71 Tr
Tỷ số P/E
14,22
Tỷ lệ cổ tức
2,30%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,57 T | -17,19% |
Chi phí hoạt động | 31,60 T | -2,04% |
Thu nhập ròng | 15,20 T | -92,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,87 | -90,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,41 T | -26,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 130,55 T | -15,42% |
Tổng tài sản | 6,56 NT | 0,64% |
Tổng nợ | 1,79 NT | 3,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,77 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,20 T | -92,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,98 T | 241,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,03 T | -102,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,72 T | 106,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,80 T | 280,50% |
Dòng tiền tự do | 8,90 T | 90,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
98