Trang chủMMM • KLSE
add
MMM Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 RM
Phạm vi một năm
0,0050 RM - 0,10 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
4,67 Tr MYR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,56 Tr | 120,20% |
Chi phí hoạt động | 855,00 N | 36,36% |
Thu nhập ròng | 1,15 Tr | 512,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,26 | 177,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,62 Tr | 198,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,68 Tr | 1.099,55% |
Tổng tài sản | 22,80 Tr | 14,61% |
Tổng nợ | 7,96 Tr | 9,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 311,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,15 Tr | 512,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 828,00 N | 259,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -61,00 N | -122,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 754,00 N | 401,60% |
Dòng tiền tự do | -220,62 N | 28,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
40