Trang chủMMNNF • OTCMKTS
add
Munters Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
20,43 $
Mức chênh lệch một ngày
17,50 $ - 17,50 $
Phạm vi một năm
11,35 $ - 21,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,36 T SEK
Số lượng trung bình
393,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,59 T | -8,39% |
Chi phí hoạt động | 839,00 Tr | -3,45% |
Thu nhập ròng | -8,00 Tr | -104,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,22 | -105,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,59 | -55,06% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 192,00 Tr | -58,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,49 T | -2,48% |
Tổng tài sản | 19,73 T | -10,24% |
Tổng nợ | 14,86 T | -7,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 182,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,00 Tr | -104,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 603,00 Tr | -26,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -588,00 Tr | 65,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -881,00 Tr | -188,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -928,00 Tr | -777,37% |
Dòng tiền tự do | 7,00 Tr | -98,61% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
5.045