Trang chủMMS • ASX
add
McMillan Shakespeare Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,13 $
Mức chênh lệch một ngày
14,10 $ - 14,51 $
Phạm vi một năm
13,01 $ - 20,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
992,41 Tr AUD
Số lượng trung bình
367,98 N
Tỷ số P/E
10,02
Tỷ lệ cổ tức
9,75%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 148,70 Tr | 7,43% |
Chi phí hoạt động | 101,40 Tr | 4,47% |
Thu nhập ròng | 24,72 Tr | 9,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,62 | 1,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,24 Tr | 4,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 105,27 Tr | -28,10% |
Tổng tài sản | 1,57 T | 8,42% |
Tổng nợ | 1,45 T | 9,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 112,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,72 Tr | 9,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,05 Tr | 77,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,66 Tr | -0,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,34 Tr | -91,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,48 Tr | -3,96% |
Dòng tiền tự do | 33,96 Tr | 11,64% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
1.311