Trang chủMMSI • NASDAQ
add
Merit Medical Systems Inc
68,17 $
Sau giờ giao dịch:(0,25%)-0,17
68,00 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 19:47:13 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
70,08 $
Mức chênh lệch một ngày
67,42 $ - 70,73 $
Phạm vi một năm
67,42 $ - 107,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,05 T USD
Số lượng trung bình
747,23 N
Tỷ số P/E
32,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 393,94 Tr | 10,92% |
Chi phí hoạt động | 133,17 Tr | 7,08% |
Thu nhập ròng | 38,01 Tr | 35,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,65 | 22,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,04 | 11,83% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 93,72 Tr | 21,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 446,40 Tr | 18,50% |
Tổng tài sản | 2,69 T | 11,05% |
Tổng nợ | 1,10 T | 6,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,01 Tr | 35,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 98,51 Tr | 43,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,34 Tr | 76,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,06 Tr | 108,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 53,99 Tr | 136,85% |
Dòng tiền tự do | 63,62 Tr | -28,67% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.500