Trang chủMNKA • OTCMKTS
add
Manuka Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,20 N USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 311,00 N | 4.342,86% |
Chi phí hoạt động | 1,62 Tr | 445,95% |
Thu nhập ròng | -1,36 Tr | -311,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -435,69 | 90,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,34 Tr | -367,94% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,00 N | -88,32% |
Tổng tài sản | 265,00 N | -61,54% |
Tổng nợ | 1,29 Tr | 126,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -178,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1.082,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,36 Tr | -311,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -390,00 N | -39,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,00 N | 3,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -416,00 N | -188,89% |
Dòng tiền tự do | 148,62 N | 179,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4