Trang chủMNP • JSE
add
Mondi Plc
Giá đóng cửa hôm trước
18.350,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
18.352,00 ZAC - 19.213,00 ZAC
Phạm vi một năm
17.735,00 ZAC - 30.556,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
3,81 T GBP
Số lượng trung bình
127,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,88 T | 2,09% |
Chi phí hoạt động | 655,00 Tr | -1,21% |
Thu nhập ròng | -2,50 Tr | -126,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,13 | -125,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 230,00 Tr | 14,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 81,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 292,00 Tr | 5,04% |
Tổng tài sản | 10,14 T | 8,60% |
Tổng nợ | 4,94 T | 23,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 440,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,50 Tr | -126,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 305,00 Tr | 10,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -175,00 Tr | 34,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -63,50 Tr | 18,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 66,00 Tr | 192,96% |
Dòng tiền tự do | -5,81 Tr | 94,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
22.100