Trang chủMNPR3 • BVMF
add
Minupar Participacoes SA
Giá đóng cửa hôm trước
4,47 R$
Mức chênh lệch một ngày
4,12 R$ - 4,49 R$
Phạm vi một năm
2,30 R$ - 5,99 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
308,44 Tr BRL
Số lượng trung bình
30,60 N
Tỷ số P/E
0,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 104,92 Tr | 20,20% |
Chi phí hoạt động | 8,98 Tr | 6,64% |
Thu nhập ròng | 10,13 Tr | 33,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,66 | 10,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,18 Tr | 10,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,27 Tr | 27,83% |
Tổng tài sản | 441,20 Tr | 25,79% |
Tổng nợ | 239,41 Tr | -64,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 201,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,13 Tr | 33,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,47 Tr | 73,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,87 Tr | 61,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -627,00 N | -32,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,97 Tr | 8.030,84% |
Dòng tiền tự do | 10,33 Tr | 173,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
2.560