Trang chủMNPR • NASDAQ
add
Monopar Therapeutics Inc
86,18 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
86,18 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 14:27:13 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
87,36 $
Mức chênh lệch một ngày
84,00 $ - 91,79 $
Phạm vi một năm
20,04 $ - 105,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
575,91 Tr USD
Số lượng trung bình
138,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,09 Tr | 159,89% |
Thu nhập ròng | -3,44 Tr | -163,56% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,48 | 74,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 143,68 Tr | 2.286,61% |
Tổng tài sản | 144,20 Tr | 2.275,71% |
Tổng nợ | 2,64 Tr | 135,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 141,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,44 Tr | -163,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,09 Tr | -94,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,13 Tr | -315,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 92,39 Tr | 558.897,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 88,18 Tr | 88.410,54% |
Dòng tiền tự do | -389,54 N | 47,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16