Trang chủMNRA • TLV
add
Menara Ventures XL Units
Giá đóng cửa hôm trước
175,80 ILA
Mức chênh lệch một ngày
170,20 ILA - 170,20 ILA
Phạm vi một năm
164,30 ILA - 293,70 ILA
Số lượng trung bình
1,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 397,50 N | 74,73% |
Chi phí hoạt động | 371,00 N | -3,89% |
Thu nhập ròng | -1,85 Tr | -356,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -464,25 | -161,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,00 N | 117,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,86 Tr | — |
Tổng tài sản | 30,39 Tr | — |
Tổng nợ | 1,76 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,85 Tr | -356,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -374,50 N | 43,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 57,00 N | -69,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -317,50 N | 32,95% |
Dòng tiền tự do | 16,75 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
10