Trang chủMNRB • KLSE
add
MNRB Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
2,32 RM
Mức chênh lệch một ngày
2,28 RM - 2,32 RM
Phạm vi một năm
1,66 RM - 2,92 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,79 T MYR
Số lượng trung bình
1,36 Tr
Tỷ số P/E
3,41
Tỷ lệ cổ tức
2,18%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 849,99 Tr | 56,16% |
Chi phí hoạt động | 20,66 Tr | 11,64% |
Thu nhập ròng | 150,97 Tr | 30,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,76 | -16,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 197,26 Tr | 130,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 93,63 Tr | -14,01% |
Tổng tài sản | 14,14 T | 6,52% |
Tổng nợ | 10,37 T | 4,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 783,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 150,97 Tr | 30,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 208,49 Tr | 259,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,07 Tr | -772,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -90,01 Tr | -11,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 72,41 Tr | 357,67% |
Dòng tiền tự do | 30,65 Tr | -89,46% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
1.123