Trang chủMNSAF • OTCMKTS
add
Mineros SA
Giá đóng cửa hôm trước
5,27 $
Mức chênh lệch một ngày
5,26 $ - 5,32 $
Phạm vi một năm
1,35 $ - 6,19 $
Số lượng trung bình
12,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 195,98 Tr | 39,11% |
Chi phí hoạt động | 8,16 Tr | 2,56% |
Thu nhập ròng | 54,06 Tr | 89,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,59 | 36,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,18 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 87,55 Tr | 47,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,27 Tr | 73,69% |
Tổng tài sản | 737,20 Tr | 30,92% |
Tổng nợ | 233,73 Tr | 26,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 503,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 295,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 25,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,06 Tr | 89,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 77,32 Tr | 43,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -57,14 Tr | -384,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,18 Tr | -125,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,44 Tr | -124,87% |
Dòng tiền tự do | -3,03 Tr | -109,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
3.241