Trang chủMODD • NASDAQ
add
Modular Medical Inc
0,22 $
Sau giờ giao dịch:(1,65%)+0,0037
0,23 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 19:47:41 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,21 $ - 0,25 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 1,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,36 Tr USD
Số lượng trung bình
1,22 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,24 Tr | 49,24% |
Thu nhập ròng | -7,36 Tr | -53,21% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,81 Tr | -49,01% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,94 Tr | -57,96% |
Tổng tài sản | 10,26 Tr | -15,56% |
Tổng nợ | 4,38 Tr | 132,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -155,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -229,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,36 Tr | -53,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,16 Tr | -74,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,22 Tr | -125,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,00 Tr | -22,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,38 Tr | -176,92% |
Dòng tiền tự do | -6,60 Tr | -133,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
54