Trang chủMOJO • OTCMKTS
add
EQUATOR Beverage Company
Giá đóng cửa hôm trước
0,85 $
Mức chênh lệch một ngày
0,77 $ - 0,82 $
Phạm vi một năm
0,37 $ - 1,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,34 Tr USD
Số lượng trung bình
4,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,18 Tr | 11,58% |
Chi phí hoạt động | 625,78 N | -19,65% |
Thu nhập ròng | -61,00 N | 85,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,15 | 87,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -4,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,25 N | -64,27% |
Tổng tài sản | 1,03 Tr | 23,34% |
Tổng nợ | 543,79 N | 28,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 490,31 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -61,00 N | 85,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 207,54 N | 751,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -240,00 N | -3.900,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,46 N | -276,54% |
Dòng tiền tự do | 15,12 N | 104,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2