Trang chủMOL • NSE
add
Meghmani Organics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
63,72 ₹
Mức chênh lệch một ngày
62,15 ₹ - 64,24 ₹
Phạm vi một năm
56,11 ₹ - 106,30 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
16,15 T INR
Số lượng trung bình
417,97 N
Tỷ số P/E
40,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,77 T | 6,13% |
Chi phí hoạt động | 2,13 T | 9,81% |
Thu nhập ròng | 115,53 Tr | 224,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,00 | 217,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 519,54 Tr | 75,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 412,99 Tr | 25,99% |
Tổng tài sản | 32,85 T | 2,86% |
Tổng nợ | 17,45 T | 3,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 256,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 115,53 Tr | 224,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.234