Trang chủMOLDTKPAC • NSE
add
Mold-Tek Packaging Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
606,15 ₹
Mức chênh lệch một ngày
600,90 ₹ - 622,00 ₹
Phạm vi một năm
410,00 ₹ - 892,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
20,36 T INR
Số lượng trung bình
52,64 N
Tỷ số P/E
29,90
Tỷ lệ cổ tức
0,66%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,10 T | 9,65% |
Chi phí hoạt động | 712,37 Tr | 15,71% |
Thu nhập ròng | 154,85 Tr | 9,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,38 | 0,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,66 | 9,65% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 391,03 Tr | 16,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,50 Tr | -73,48% |
Tổng tài sản | 10,19 T | 13,42% |
Tổng nợ | 3,51 T | 27,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 154,85 Tr | 9,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
834