Trang chủMOLI • IDX
add
Madusari Murni Indah Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
218,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
230,00 Rp - 272,00 Rp
Phạm vi một năm
178,00 Rp - 412,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
724,59 T IDR
Số lượng trung bình
1,82 Tr
Tỷ số P/E
20,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 385,10 T | -9,04% |
Chi phí hoạt động | 74,96 T | 6,51% |
Thu nhập ròng | 24,95 T | 75,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,48 | 92,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,50 T | 49,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,53 T | -34,33% |
Tổng tài sản | 1,70 NT | -17,31% |
Tổng nợ | 293,60 T | -57,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,41 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,72 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,95 T | 75,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 169,85 T | 263,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -765,58 Tr | -105,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -121,53 T | -213,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,55 T | 178,93% |
Dòng tiền tự do | 151,40 T | 251,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
698