Trang chủMOM • ASX
add
Moab Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0020 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,03 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,48 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 372,95 N | -69,75% |
Thu nhập ròng | -481,59 N | 58,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -367,17 N | 29,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 404,77 N | -50,45% |
Tổng tài sản | 6,71 Tr | -21,81% |
Tổng nợ | 2,34 Tr | 53,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,93 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -481,59 N | 58,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -261,63 N | 15,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -205,31 N | 88,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 620,50 N | -52,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 155,20 N | 121,22% |
Dòng tiền tự do | -279,79 N | 79,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
23