Trang chủMOMO • NASDAQ
add
Hello Group Inc
6,00 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,00 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 16:00:08 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,09 $
Mức chênh lệch một ngày
5,99 $ - 6,09 $
Phạm vi một năm
5,13 $ - 9,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
942,39 Tr USD
Số lượng trung bình
758,16 N
Tỷ số P/E
9,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,65 T | -0,92% |
Chi phí hoạt động | 647,27 Tr | 1,10% |
Thu nhập ròng | 348,89 Tr | -22,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,16 | -21,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,38 | -11,85% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 364,46 Tr | -14,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,74 T | 42,28% |
Tổng tài sản | 13,74 T | -24,30% |
Tổng nợ | 2,53 T | -62,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 157,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 348,89 Tr | -22,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 143,55 Tr | -57,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,64 T | 28,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,78 T | -602,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,28 T | -174,19% |
Dòng tiền tự do | 3,41 T | 236,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
1.390