Trang chủMORROW • STO
add
Morrow Bank AB
Giá đóng cửa hôm trước
12,03 kr
Mức chênh lệch một ngày
12,00 kr - 12,30 kr
Phạm vi một năm
12,00 kr - 15,65 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,84 T SEK
Số lượng trung bình
482,62 N
Tỷ số P/E
11,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 202,30 Tr | 15,40% |
Chi phí hoạt động | 102,70 Tr | 12,12% |
Thu nhập ròng | 76,00 Tr | 25,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,57 | 9,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 T | -49,71% |
Tổng tài sản | 20,91 T | 12,32% |
Tổng nợ | 18,19 T | 12,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 231,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,00 Tr | 25,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,18 T | -240,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -266,90 Tr | -2.105,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,23 T | 112,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -250,40 Tr | -117,72% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 10, 2012
Trang web
Nhân viên
65