Trang chủMOSHI • BKK
add
Moshi Moshi Retail Corporation PCL
Giá đóng cửa hôm trước
35,25 ฿
Mức chênh lệch một ngày
34,75 ฿ - 35,50 ฿
Phạm vi một năm
30,25 ฿ - 45,25 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
11,72 T THB
Số lượng trung bình
560,46 N
Tỷ số P/E
18,49
Tỷ lệ cổ tức
2,25%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 844,65 Tr | 14,80% |
Chi phí hoạt động | 287,72 Tr | 18,89% |
Thu nhập ròng | 137,23 Tr | 26,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,25 | 10,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,42 | 27,27% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 206,23 Tr | -14,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,19 T | 19,60% |
Tổng tài sản | 4,57 T | 15,63% |
Tổng nợ | 2,08 T | 13,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 330,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 137,23 Tr | 26,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 178,83 Tr | 172,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -131,97 Tr | -233,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -92,84 Tr | -10,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -45,98 Tr | -156,89% |
Dòng tiền tự do | 78,83 Tr | 1.926,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
1.205