Trang chủMOSHI • BKK
add
Moshi Moshi Retail Corporation PCL
Giá đóng cửa hôm trước
33,00 ฿
Mức chênh lệch một ngày
33,00 ฿ - 34,00 ฿
Phạm vi một năm
30,25 ฿ - 45,25 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
11,06 T THB
Số lượng trung bình
814,08 N
Tỷ số P/E
16,49
Tỷ lệ cổ tức
3,64%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,17 T | 11,28% |
Chi phí hoạt động | 343,44 Tr | 19,54% |
Thu nhập ròng | 242,57 Tr | 17,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,82 | 5,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,73 | 15,87% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 335,82 Tr | 18,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,46 T | 26,44% |
Tổng tài sản | 5,05 T | 15,44% |
Tổng nợ | 2,32 T | 12,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 330,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 242,57 Tr | 17,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 428,69 Tr | 32,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -284,26 Tr | -6,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -94,33 Tr | -14,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,10 Tr | 302,69% |
Dòng tiền tự do | 283,77 Tr | 51,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
1.205