Trang chủMOTR • LON
add
Motorpoint Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
133,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
133,00 GBX - 138,50 GBX
Phạm vi một năm
115,00 GBX - 190,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
111,21 Tr GBP
Số lượng trung bình
49,90 N
Tỷ số P/E
26,15
Tỷ lệ cổ tức
1,13%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 323,85 Tr | 15,02% |
Chi phí hoạt động | 20,50 Tr | 6,22% |
Thu nhập ròng | 1,35 Tr | 80,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,42 | 55,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,80 Tr | 22,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,50 Tr | -59,82% |
Tổng tài sản | 280,20 Tr | 23,76% |
Tổng nợ | 255,90 Tr | 29,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,35 Tr | 80,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,85 Tr | -68,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -650,00 N | 43,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,25 Tr | 40,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,05 Tr | -205,00% |
Dòng tiền tự do | 3,32 Tr | 49,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
787