Trang chủMOVE • NASDAQ
add
Movano Inc
10,55 $
Sau giờ giao dịch:(3,32%)-0,35
10,20 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 16:49:10 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,64 $
Mức chênh lệch một ngày
10,49 $ - 11,05 $
Phạm vi một năm
4,67 $ - 69,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,77 Tr USD
Số lượng trung bình
1,67 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,00 N | 60,00% |
Chi phí hoạt động | 2,39 Tr | -63,68% |
Thu nhập ròng | -4,03 Tr | 44,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,04 N | 65,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -4,73 | 55,38% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,55 Tr | 65,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,00 Tr | -82,26% |
Tổng tài sản | 5,56 Tr | -63,12% |
Tổng nợ | 7,26 Tr | 50,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 834,86 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -115,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -315,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,03 Tr | 44,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,61 Tr | 71,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,50 Tr | 1.873,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -109,00 N | 98,05% |
Dòng tiền tự do | -138,75 N | 95,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
32